Thông số kỹ thuật chi tiết Midea MCFO-20CRN8
Thông tin chung
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Midea (liên doanh Midea-Toshiba-Carrier) |
| Mã sản phẩm | MCFO-20CRN8 |
| Loại máy | Âm trần (Cassette) — 1 chiều (Cooling only) |
| Công suất | 18.000 BTU/h ≈ 2 HP ≈ 5.3 kW (làm lạnh) |
| Xuất xứ | Việt Nam (sản xuất & lắp ráp) |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
| Model năm | 2026 |
Thông số điện
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp | 220 V, 1 pha, 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ (Rated) | ~1.6–1.8 kW (tối đa) |
| Công suất tiêu thụ (Thực tế) | 1.2–1.5 kW (chạy liên tục) |
| Dòng điện (Rated) | ~7–8 A |
| Độ bảo vệ | IP21 (chống nước bắn nhẹ) |
Ghi chú: Tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc chế độ hoạt động (Cooling vs Turbo) và nhiệt độ đặt. Chế độ Turbo tốn điện 15–20% hơn chế độ Cooling thường.
Thông số làm lạnh & không khí
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Khả năng làm lạnh (Cooling Capacity) | 18.000 BTU/h = 5.27 kW |
| Lưu lượng gió (Airflow) | ~8.5 m³/s |
| Mức độ ồn (Sound Level) | ~42 dB (ở chế độ thấp) đến 50 dB (chế độ cao) |
| Phạm vi nhiệt độ | 16°C – 32°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 80% RH |
| Chất làm lạnh (Refrigerant) | R32 (GWP = 675, thân thiện môi trường) |
Kích thước và trọng lượng
| Tiêu chỉ | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (dàn lạnh) | 600 × 600 × 170 mm (chuẩn cassette) |
| Kích thước (dàn nóng ngoài) | 900 × 380 × 385 mm |
| Trọng lượng (dàn lạnh) | ~7 kg |
| Trọng lượng (dàn nóng) | ~40 kg |
| Chiều sâu lắp đặt cần | Trên 200 mm (trong trần/sàn) |
Tính năng và công nghệ
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Chế độ Turbo Cooling | Tăng công suất làm lạnh 30% so với bình thường, hạ nhiệt phòng nhanh chóng (5–10 phút) |
| Mặt nạ 360 độ | Cửa gió 4 hướng + tấm thoát khí 360° giúp phân bổ luồng gió đều khắp phòng |
| Bơm thoát nước tích hợp | Có thể nâng mực nước ngưng tụ lên 750 mm (cao hơn vị trí lắp đặt) |
| Chế độ Dry (Hút ẩm) | Giữ cho phòng khô ráo khi không cần làm lạnh |
| Chế độ Sleep | Tự động tăng 1°C sau 30 phút để tiết kiệm điện |
| Auto Restart | Tự động khởi động lại khi có điện sau khi mất điện |
| Gas R32 | Làm lạnh nhanh hơn R22/R410A, thân thiện môi trường |
| Ống dẫn gas đồng | Tiết kiệm điện, hoạt động bền bỉ, ít bị tắc |
Ứng dụng và phù hợp cho không gian nào?
Máy lạnh Midea MCFO-20CRN8 18000 BTU được thiết kế cho:
1. Phòng họp / Hội thảo
- Diện tích 20–30 m² (khoảng 4m × 5m–6m × 6m)
- Nhiều người sử dụng, cần làm lạnh đều & nhanh chóng
- Chế độ Turbo giúp hạ nhiệt khi khí phòng nóng lên từ hoạt động
- Âm trần giúp tiết kiệm không gian, thẩm mỹ cao hơn máy treo tường
2. Văn phòng / Phòng kỹ thuật
- Kỹ sư, lập trình viên, nhân viên IT cần môi trường lạnh & yên tĩnh
- Mức độ ồn thấp (42–50 dB) không làm phiền người làm việc
- Hoạt động ổn định suốt ngày không bị gián đoạn
3. Quán café / Nhà hàng nhỏ
- Phòng khách hoặc một khu vực vừa đủ (~25 m²)
- Không cần lắp đặt tủ đứng cồng kềnh
- Âm trần tạo không gian gọn gàng, hiện đại
4. Spa / Phòng xông hơi
- Chế độ Dry (hút ẩm) khử ẩm tự động trong phòng ứng
- Làm lạnh mặt bằng không khí lạnh mềm (không thổi gió trực tiếp)
- Dùng chế độ Sleep ban đêm để tiết kiệm điện
5. Phòng ngủ / Phòng riêng biệt
- Công suất 18000 BTU đủ cho phòng ngủ master (~25 m²)
- Chế độ Sleep tự động điều chỉnh nhiệt độ khi ngủ
- Âm trần không chiếm không gian, không có dàn nóng ngoài xấu
Không phù hợp với:
- Phòng quá nhỏ (dưới 10 m²) → mệt máy, lãng phí điện
- Phòng quá lớn (trên 40 m²) → không đủ công suất, máy chạy 100% liên tục
- Không gian không có sẵn trần (nhà cấp 4, nhà gỗ) → cần trần kỹ thuật hoặc giả trần
Ưu điểm và Tính năng nổi bật
1. Chế độ Turbo Cooling — Làm lạnh siêu tốc
Chế độ Turbo tăng công suất máy lên mức tối đa, giúp hạ nhiệt phòng 30% nhanh hơn so với chế độ Cooling bình thường.
Con số: Nếu máy thường cần 15–20 phút để phòng từ 35°C xuống 26°C, chế độ Turbo chỉ cần 5–10 phút.
2. Bơm thoát nước tích hợp — Lắp đặt dễ dàng
Máy thường phải lắp ống thoát nước dưới mặt đất hoặc có độ dốc xuống ngoài. MCFO-20CRN8 có bơm điện tích hợp có thể nâng nước ngưng tụ lên tới 750 mm so với vị trí máy.
Lợi ích:
- Không cần khoét hố/lắp ống dẫn ngoài phức tạp
- Nước ngưng tụ được bơm tự động lên trên, rơi xuống chậu nước ngoài
- Tiết kiệm 500.000–1.000.000 đ chi phí thi công so với máy thường
- Lắp đặt nhanh gọn, không xâm phạm cấu trúc nhà
3. Gas R32 Thế hệ mới, hiệu suất cao
| Chỉ số | R22 (cũ) | R410A (cũ) | R32 (mới) |
|---|---|---|---|
| GWP | 1.810 | 2.088 | 675 ✅ |
| ODP | 0.055 | 0 | 0 ✅ |
| Hiệu suất | 100% | 105% | 112% ✅ |
| Tiêu thụ điện | 100% | 100% | 92% ✅ |
4. Mặt nạ 360 độ — Phân bổ gió đều
Máy cassette thường chỉ thổi gió từ một hướng. MCFO-20CRN8 có:
- 4 cửa gió thương lược có thể điều chỉnh hướng thổi riêng lẻ
- Tấm thoát khí 360 độ giúp luồng gió lan tỏa đều khắp phòng
- Động cơ xoay tự động (nếu có) giúp gió quay tròn thay vì cố định một hướng
Chi phí vận hành và tiêu thụ điện
Bảng tính tiêu thụ điện Midea MCFO-20CRN8
Giả sử máy chạy 8 giờ/ngày, giá điện EVN 2026 = 2.909 đ/kWh (công tơ thẻ trả trước):
| Chế độ | Công suất | 8h/ngày | 30 ngày/tháng | 365 ngày/năm |
|---|---|---|---|---|
| Cooling thường (60%) | 1.0 kW | 23.272₫ | 698.160₫ | 8.484.880₫ |
| Cooling cao (90%) | 1.5 kW | 34.908₫ | 1.047.240₫ | 12.727.320₫ |
| Turbo (100%) | 1.8 kW | 41.890₫ | 1.256.700₫ | 15.272.850₫ |
| Dry/Sleep (30%) | 0.5 kW | 11.636₫ | 349.080₫ | 4.242.440₫ |
Chi phí cụ thể (Scenario thực tế):
- Sử dụng: 2 giờ Turbo (sáng) + 4 giờ Cooling thường (trưa/chiều) + 2 giờ Sleep (tối)
- Tiêu thụ: 1.8×2 + 1.0×4 + 0.5×2 = 8.6 kWh/ngày
- Chi phí: 8.6 × 2.909 = 25.017 đ/ngày ≈ 750.500 đ/tháng
So sánh với các dòng máy lạnh âm trần khác
| Tiêu chỉ | Midea MCFO-20CRN8 | Daikin FFQ24D/RZQ24D | Panasonic S-30PU3HA | Funiki CC-180 |
|---|---|---|---|---|
| Công suất | 18.000 BTU (2 HP) | 24.000 BTU (2.5 HP) | 18.000 BTU (2 HP) | 18.000 BTU (2 HP) |
| Loại máy | Cassette, 1 chiều | Cassette, 2 chiều | Cassette, 1 chiều | Cassette, 1 chiều |
| Gas | R32 | R32 | R32 | R410A (cũ) |
| Bơm thoát nước | ✅ Có (750mm) | ✅ Có | ✅ Có | ❌ Không |
| Chế độ Turbo | ✅ Có (30%) | ✅ Có | ✅ Có | ❌ Không |
| Tiêu thụ điện | ~1.6 kW | ~1.8 kW | ~1.6 kW | ~1.7 kW |
| Giá | 14.8–19.2 tr | 25–30 tr | 18–23 tr | 12–15 tr |
| Bảo hành | 24 tháng | 36 tháng | 24 tháng | 12–24 tháng |
Kết luận:
- MCFO-20CRN8 — Giá tốt, đầy đủ tính năng, gas R32 tiên tiến → phù hợp cân bằng giá & chất lượng
- Daikin — Chất lượng cao nhất, bảo hành lâu, nhưng giá đắt hơn 8–12 triệu đ
- Funiki — Rẻ nhất nhưng thiếu bơm thoát nước & gas cũ
- Panasonic — Tương đương MCFO-20CRN8 nhưng giá hơn ~3–4 triệu đ

0901044044




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.